2 Thông dụng3 Chuyên ngành3.1 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /¸ru:di´mentəri/

Thông dụng

Cách viết khác rudimental

Như rudimental

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

thô sơ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveabecedarian , basal , beginning , early , elemental , elementary , embryonic , immature , initial , introductory , larval , nuts-and-bolts , primary , primitive , simple , simplest , uncompleted , undeveloped , vestigial , basic , rudimental , abecedary , abortive , contingent , fragmental , fundamental , germinal , inchoate , inchoative , incipient , incomplete , nascent , potential

Từ trái nghĩa

adjectiveadditional , advanced , derivative , developed , extra , nonessential

Bạn đang xem: Rudimentary là gì


Bạn đang xem: Rudimentary là gì

*

*

*

Xem thêm: 【Giải Mã】 Tracking Number Là Gì ? Cách Kiểm Tra Tracking Number

*

*

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé) Xin chào mọi người. Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ. Cảm ơn mọi người rất nhiều. Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à? "You can"t just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp Nguyen nguyen shiva không viết hoa là từ lóng để gọi heroin thường dùng trong cộng đồng người Mexico tại Mỹ hoặc chủ yếu ở nam Mỹ "Okay, yeah you"re right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp Mọi người cho em hỏi cái miếng kim loại giữ đá quý có tên tiếng Việt là gì ạ?https://www.google.com/search?q=closed-back+jewelry+settings&rlz=1C1GGRV_enVN943VN943&sxsrf=ALeKk025C00prK-glgUFo4i_qcoIE0VEdQ:1617444003695&source=lnms&tbm=isch&sa=X&ved=2ahUKEwiyy6K66OHvAhXLFIgKHbhGDrQQ_AUoAXoECAEQAw&biw=1536&bih=722#imgrc=J9nBXTcDcZihHM
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *