Object là gì, Object to là gì, Object + gì, sau Object là gì, hoặc Object đi với giới từ gì,… đây là một số câu hỏi thường thấy đối với các bạn học ngoại ngữ, đặc biệt những ai đang ôn tập nền tảng ngữ pháp tiếng Anh. Nếu như bạn chưa hiểu rõ về định nghĩa cũng như cách dùng của cấu trúc Object thì hãy cùng Tiếng Anh Free tìm hiểu toàn bộ kiến thức về dạng cấu trúc này qua bài viết dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Object to là gì


Object là gì

Khi đóng vai trò là danh từ, Object sẽ có nghĩa là 1 vật thể, 1 đồ vật hoặc 1 mục đích, mục tiêu.

Ví dụ:

With the object of increasing sales, we’re trying to hire more staff in this week. Currently, our company is overloaded.

Với mục tiêu gia tăng doanh số bán hàng, chúng tôi đang cố gắng thuê thêm nhân viên trong tuần này. Hiện tại, công ty chúng tôi đang quá tải mất rồi.

He saw an unidentified object last month.

Anh ta đã nhìn thấy một vật thể không được xác định vào tháng trước.

Adam has a collection of special objects.

Adam có một bộ sưu tập những đồ vật đặc biệt.

Bên cạnh đó, Object còn được hiểu là tân ngữ trong tiếng Anh.

Ví dụ:

He likes oranges.

Trong câu “He likes oranges”, “oranges” được coi là 1 tân ngữ của động từ “likes”.

*

Khi đóng vai trò là động từ, Object (đi kèm cùng giới từ to) sẽ có nghĩa là không đồng tình, phản đối với 1 điều gì đó.

Ví dụ:

Susan objects to his decision.

Susan phản đối với quyết định của anh ta.

I object to smoking in public places.

Tôi không đồng tình với việc hút thuốc lá ở nơi công động.

If nobody objects to her opinion, we will start planning next month.

Nếu không có ai phản đối với quan điểm của cô ấy, chúng ta sẽ bắt đầu kế hoạch vào tháng tới.

I will not sign that contract. I object to their terms in the contract.

Tôi sẽ không ký hợp đồng đó. Tôi không đồng tình với các điều khoản của họ trong hợp đồng.

*

Cấu trúc object trong tiếng Anh

Cấu trúc Object và cách dùng trong tiếng Anh

Dưới đây chúng mình sẽ chia sẻ tới các bạn dạng cấu trúc chung của Object, cùng với đó là một số dạng cấu trúc Object thường gặp nhất:

Cấu trúc chung của Object:

object to + N/V-ing

phản đối ai, cái gì

Ví dụ:

I object to that rumor. It’s completely incorrect.

Tôi phản đối tin đồn đó. Nó hoàn toàn không chính xác.

He objects to her idea. He thinks that it is impossible.

Anh ấy phản đối ý tưởng của cô ta. Anh ấy nghĩ rằng điều đó là bất khả thi.

I object to his behavior. It’s really rude.

Tôi không đồng tình với cách cư xử của anh ta. Nó thực sự quá thô lỗ.

Sau đây sẽ là một số cấu trúc Object thường gặp:

Object that + sentence

Bên cạnh đó, bạn hoàn toàn có thể sử dụng “that” ở sau object để nối với mệnh đề.

Xem thêm: Adobe Illustrator Cc 2017 V21, Adobe Illustrator Cc 2017 Full [email protected]

Ví dụ:

I object that the company introduced a new policy. It’s very terrible.

Tôi phản đối công ty đưa ra chính sách mới. Nó quá khủng khiếp.

My mother object that the party will be held on the weekend.

Mẹ tôi không đồng tình với việc bữa tiệc sẽ được tổ chức vào cuối tuần.

Object to the notion

phản đối một quan điểm nào đó.

Ví dụ:

I object to the notion that smoking relieves stress.

Tôi không đồng tình quan điểm rằng hút thuốc để giải tỏa căng thẳng.

Scientists often object to the notions of each other.

Các nhà khoa học thường phản đối quan điểm lẫn nhau.

*

Cách dùng object

Object to the idea

phản đối một ý kiến/ý tưởng nào đó.

Ví dụ:

My father object to the idea that i want to buy a new car.

Bố tôi phản đối ý tưởng tôi muốn mua một chiếc xe mới.

That is a crazy idea. Do you object to that idea?

Đó là một ý tưởng điên rồ. Bạn phản đối ý tưởng đó chứ?

Object strongly

phản đối mạnh mẽ

Bạn có thể thêm trạng từ “strongly” ở sau động từ object nhằm diễn tả sự phản đối mạnh mẽ.

Ví dụ:

I strongly object to his opinion.

Tôi thực sự không thích quan điểm của anh ta.

Staff object strongly to the new policy of company.

Nhân viên kịch liệt phản đối chính sách mới của công ty.

Object to the use

phản đối một mục đích nào đó

Ví dụ:

We must object to the use of personal information to earn money.

Chúng ta cần phản đối việc sử dụng thông tin cá nhân để kiếm tiền.

Many people object to the use of stimulant to relax.

Rất nhiều người phản đối việc sử dụng chất kích thích để thư giãn.

Chú ý về cách dùng cấu trúc Object trong tiếng Anh

Khi sử dụng cấu trúc Object trong văn viết hay văn phong giao tiếp hàng ngày, để tránh mắc sai sót thì bạn cần lưu ý rằng: 

Cấu trúc Object to + N/ V-ing thì “to” ở đây sẽ là 1 giới từ đi với Object, chứ KHÔNG phải động từ thuộc dạng “to V-ing” đâu nha.

Bài tập về cấu trúc Object trong tiếng Anh

Cùng Step Up thực hành bài tập về cấu trúc Object dưới đây để ôn tập lại kiến thức đã học ở trên nhé. Đừng quên tham khảo đáp án và kiểm tra xem bản thân đã làm chính xác bao nhiêu câu nhé.

*

Bài tập về cấu trúc object

Hãy lựa chọn đáp án thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:

1. Look, there’s a strange ….. in the sky!

A. objectB. object toC. objects

2. People’s objecting ….. the new policy of company.

A. forB. toC. that

3. My boss always objects to ….. but it’s fine.

A. my useB. my objectC. my notions

4. He ….. the fact that the documents weren’t available before the meeting.

A. object toB. objects toC. objected to

5. I object ….. we use this technique.

A. thatB. toC. for

Đáp án:

1. A2. B3. C4. C5. A

Bài viết trên đây đã tổng hợp kiến thức về cấu trúc Object đầy đủ và chi tiết nhất. Hy vọng rằng với những thông tin kiến thức mà chúng mình đã chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn nắm vững về cách dùng Object và ứng dụng vào văn viết hoặc giao tiếp một cách chuẩn xác. Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công trên con đường chinh phục ngoại ngữ!

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *