nationwide* tính tự, adv- khắp cả nước; toàn quốc= to launch a nationwide guerilla+phát hễ cuộc chiến tranh mãnh du kích trên khắp cả nước= anti-government leaflets were diffused nationwide+truyền đơn kháng cơ quan chính phủ được thịnh hành khắp cả nước


nationwide trên tekkenbasara.mobietnamese (WD) Của Giải thích:

Inter: -eng » -Inter: -pron » - Category: Wiktionary - :IPA|IPA: Inter: IPA » /ˌneɪ.ʃən.ˈwɑɪd/Inter: -adj » -nationwide adv Inter: IPA » /ˌneɪ.ʃən.ˈwɑɪd/ Khắp cả nước; VN.: lớn launch a nationwide guerilla — phát cồn trận chiến tnhãi du kích trên khắp cả nước: anti-government leaflets were diffused nationwide — truyền đối chọi kháng cơ quan chính phủ được thông dụng khắp cả nướcInter: -ref » -Inter: R:FVD » PCategory: Thể loại:Tính trường đoản cú giờ Anh - Translation: en » nationwideTranslation: es » nationwideTranslation: et » nationwideTranslation: fi » nationwideTranslation: fr » nationwideTranslation: hu » nationwideTranslation: it » nationwideTranslation: ja » nationwideTranslation: kn » nationwideTranslation: ko » nationwideTranslation: mg » nationwideTranslation: my » nationwideTranslation: pl » nationwideTranslation: zh » nationwide


Liên quan đến từ:naticenatice grassesnåtidnatifnåtildagsnationnation-widenationalNational accountsnational assistanceNational bargainingNational Bureau for Economic ResearchNational debtNational Economic Development Council (NEDC)National Enterprise Board (NEB)National Girobanknational guardnational health sertekkenbasara.mobiceNational incomeNational income accountingNational Income IdentitiesNational Institute for Economic và Social Researchnational insuranceNational Insurance ContributionsNational Insurance FundNational Labor Relation Actnational parkNational productNational Research Development CorporationNational Satekkenbasara.mobing Banknational sertekkenbasara.mobicenational trustnational-socialismenational-socialisteNationalbewußtseinNationalcharakternationaleNationaleinkommenNationalfeiertagNationalflaggeNationalgefühlNationalgerichtNationalhymnenationalisationnationalisenationalisednationalisernationalisesnationalisierennationalisingnationalismnationalismeNationalismusnationalistnationalistenationalistischNationalitätNationalitätenrestaurantNationalitätenstaatnationalité

Chuyên mục: KHÁI NIỆM LÀ GÌ
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *