Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng tekkenbasara.mobi sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bạn đang xem: Idr là gì


Chuyển khoản lớn toàn cầu, được thiết kế để tiết kiệm tiền cho bạn

tekkenbasara.mobi giúp bạn yên tâm khi gửi số tiền lớn ra nước ngoài — giúp bạn tiết kiệm cho những việc quan trọng.


*
Được tin tưởng bởi hàng triệu người dùng toàn cầu

Tham gia cùng hơn 6 triệu người để nhận một mức giá tốt hơn khi họ gửi tiền với tekkenbasara.mobi.

*
Bạn càng gửi nhiều thì càng tiết kiệm được nhiều

Với thang mức giá cho số tiền lớn của chúng tôi, bạn sẽ nhận phí thấp hơn cho mọi khoản tiền lớn hơn 100.000 GBP.

*
Giao dịch bảo mật tuyệt đối

Chúng tôi sử dụng xác thực hai yếu tố để bảo vệ tài khoản của bạn. Điều đó có nghĩa chỉ bạn mới có thể truy cập tiền của bạn.

Xem thêm: Free Download Adobe Illustrator Cs6 Full Crack, Download Adobe Illustrator Cs6 Full Crac'K


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. tekkenbasara.mobi cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Đô-la Mỹ
1 IDR0,00007 USD
5 IDR0,00036 USD
10 IDR0,00071 USD
20 IDR0,00142 USD
50 IDR0,00355 USD
100 IDR0,00710 USD
250 IDR0,01776 USD
500 IDR0,03552 USD
1000 IDR0,07105 USD
2000 IDR0,14209 USD
5000 IDR0,35523 USD
10000 IDR0,71045 USD

Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupiah Indonesia
1 USD14075,50000 IDR
5 USD70377,50000 IDR
10 USD140755,00000 IDR
20 USD281510,00000 IDR
50 USD703775,00000 IDR
100 USD1407550,00000 IDR
250 USD3518875,00000 IDR
500 USD7037750,00000 IDR
1000 USD14075500,00000 IDR
2000 USD28151000,00000 IDR
5000 USD70377500,00000 IDR
10000 USD140755000,00000 IDR

Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh 1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,842851,1652587,172401,43576 1,550151,0705523,54390
1,1864511,38250103,425001,703451,839161,2701527,93340
0,858200,72333174,810001,232151,330320,9187020,20500
0,011470,009670,0133710,016470,017780,012280,27008

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *