Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

fuse
*

fuse /fju:z/ danh từ cầu chì ngòi, cấp bách, mồi nổ (bom, mìn...) nội động từ tan ra (kyên ổn loại) phù hợp tốt nhất lại
cỗ bảo vệrã radây cháyelectric delay fuse: dây cháy chậmfuse carrier: sản phẩm công nghệ đỡ dây cháyfuse link: dây cháy (của cầu chì)open-link fuse: cầu chì dây cháy hởdây cháy chậmdây dẫn lửablasting fuse: dây dẫn lửa (mìn)time fuse: dây dẫn lửa theo thời gian (mìn)kípblaster fuse: gấp rút gióelectric fuse: gấp điệninstantaneous fuse: gấp nổ tức thờipercussion fuse: gấp kích hỏasensitive sầu fuse: cấp bách nhạykíp nổinstantaneous fuse: gấp gáp nổ tức thờilàm cho chảycó tác dụng ngắt mạchlàm rét chảynấu bếp chảyngòi nổelectric delay fuse: ngòi nổ chậmelectronic fuse: ngòi nổ điệntime fuse: ngòi nổ định giờngòi nổ, cấp bách nổGiải thích EN: A combustible substance enclosed in a continuous cord, used for initiating an explosive charge by transmitting fire khổng lồ it..Giải ưa thích VN: Chất dễ dàng cháy được cuộn vào dây dẫn thường xuyên, dùng để châm ngòi mang lại kân hận dung dịch nổ bằng cách dẫn lửa cho tới.nung chảynútfuse plug: nút ít cầu chìplug fuse: cầu tan nútrã raLĩnh vực: xây dựngdòng bảo vệthiết bị nổ mìnLĩnh vực: điệncầu chảya fuse has blown: một cầu tan đã biết thành nổback-up fuse: cầu tan dự bịcartridge fuse: cầu chảy hộpenclosed fuse: cầu chảy kínexpulsion dropout fuse: cầu tan từ rơiexpulsion fuse: cầu tung bậtfilament fuse: cầu chảy cần sử dụng dây chảyfuse body: vỏ cầu chảyfuse box: hộp cầu chảyfuse carrier: nắp (bịt) cầu chảyfuse cut-out: cầu rã từ rơifuse holder: giá chỉ kẹp cầu chảyfuse jaw: ngàm cầu chảyfuse wire: dây cầu chảyfuse wire: dây rã (trong) cầu chảyglass tube fuse: cầu tan ống tbỏ tinhgranular quartz fuse: cầu tan thạch anhhigh voltage fuse: cầu rã cao ápholder fuse: cầu chảy tay quaylow voltage fuse: cầu chảy hạ ápopen drop fuse cutout: cầu tung tự rơiplate fuse: cầu tung dẹtplug fuse: cầu tung nútplug fuse: cầu rã cắmquiông chồng break fuse: cầu rã giảm nhanhsafety fuse: cầu chảy an toànsafety fuse: cầu tan bảo vệscrew type fuse: cầu rã xoáyscrewed fuse: cầu rã xoáysemi-enclosed fuse: cầu rã nắptube fuse: cầu tung ốngtubular fuse: cầu tan ốngwire fuse: cầu tung dâyLĩnh vực: y họccầu chìHigh rupturing capacity fuse (HRC fuse): cầu chì cắt nhanhalarm fuse: cầu chì báo độngblow fuse: làm nổ cầu chìblown fuse: cầu chì ngắtblown fuse: cầu chì nhảyblowout fuse: cầu chì nổcartridge fuse: cầu chì hộpcartridge fuse: cầu chì kíncontinental-type fuse: cầu chì sứcutter fuse: cầu chì hớt tóc cắtdistribution fuse board: bảng cầu chì phân phốidual element fuse: cầu chì képenclosed fuse: cầu chì kínenclosed fuse: cầu chì bọc kínenclosed fuse: cầu chì tất cả vỏ bọcexpulsion fuse: cầu chì phụt raexpulsion fuse: cầu chì cắtexpulsion fuse: cầu chì phụtfast-acting fuse: cầu chì tác động nhanhfull-range fuse: cầu chì toàn khoảngfuse alarm: lưu ý về cầu chìfuse array: mảng cầu chìfuse base: đế cầu chìfuse block: khối nắp cầu chìfuse block: bảng nắp cầu chìfuse box: vỏ hộp cầu chìfuse carrier: thứ giữ cầu chìfuse carrier: giá mắc cầu chìfuse clip: cặp cầu chìfuse cutout: nhiều cầu chìfuse diode: đi-ốt cầu chìfuse frame: giá chỉ đỡ cầu chìfuse holder: giá bán kẹp cầu chìfuse holder: giá bán giữ lại cầu chìfuse holder: cỗ giữ lại cầu chìfuse jaw: hàm cầu chìfuse link: links cầu chìfuse link: cỗ nối cầu chìfuse panel: bảng cầu chìfuse plug: nút ít cầu chìfuse seal sheet: tnóng cây viết cầu chìfuse strip: tkhô hanh cầu chìfuse strip: băng cầu chìfuse wire: dây cầu chìfuse wire: dây rã cầu chìgrasshopper fuse: cầu chì hình châu chấuliên kết fuse: cầu chì có dây chảyliquid fuse unit: bộ cầu chì lỏngoil-tank fuse: cầu chì thùng dầuopen fuse: cầu chì hởopen-link fuse: cầu chì dây cháy hởplug fuse: cầu chì phích cắmplug fuse: cầu chì điệnquick-break fuse: cầu chì cắt nhanhsafety fuse: cầu chì bảo vệsafety fuse: cầu chì bảo hiểmslow-blow fuse: cầu chì đứt chậmslow-blow fuse: cầu chì thổi chậmstrip fuse: tkhô cứng cầu chìstrip fuse: cầu chì dạng tấmstrip fuse: cầu chì các loại miếng mỏngstrip fuse: cầu chì mỏngswitch fuse: cầu chì gửi mạchthe short circuit caused the fuse to lớn blow: ngắn mạch gây nên đứt cầu chìtime-delay fuse: cầu chì trễ thời giantripping fuse: cầu chì ngắttripping fuse: cầu chì dancing cắt mạchwire fuse: cầu chì dâyngòiblasting fuse: ngòi nổelectric delay fuse: ngòi nổ chậmelectronic fuse: ngòi nổ điệntime fuse: ngòi nổ định giờLĩnh vực: điện lạnhcầu chì điệndây cháuBickford fusedây Bickfordaluminum foil fuse linkdây tung nhôm lábickford fusedây cháybickford fusedây dẫn lửablaster fusedây lửa (mìn)blasting fusedây cháyblasting fusedây dẫn lửablow fuselàm nổ cầu trìblown fusedây nổ vẫn cháycut out electric fusecầu chìcut out electric fuselá chì giảm mạch điệndetonating fusedây dẫn lửadetonating fusedây nổdetonating fuse blastingsự nổ bằng dây nổrã ra danh từ o ngòi nổ, cấp bách nổ; cầu chì, dây cháy động từ o lắp cấp bách § alarm fuse : cầu chì báo động § Bickford fuse : dây Bickford § blaster fuse : gấp rút nổ § blown fuse : dây nổ đã cháy § electric delay fuse : dây cháy chậm, ngòi nổ chậm § percussion fuse : cấp tốc kích hỏa § proximity fuse : dây nổ gần § safety fuse : cầu chì an toàn, cầu chì bảo hiểm § spark fuse : mồi lửa điện
Chuyên mục: KHÁI NIỆM LÀ GÌ
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *